se parler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Nói chuyện với nhau, trò chuyện với nhau: Chỉ hành động hai hoặc nhiều người trao đổi lời nói với nhau.
    • Được nói, được sử dụng (ngôn ngữ): Chỉ việc một ngôn ngữ nào đó được sử dụng để giao tiếpmột nơi hoặc trong một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự động (nghĩa nói chuyện với nhau):
    • Ils se parlent souvent au téléphone. (Họ thường nói chuyện với nhau qua điện thoại.)
    • Les deux voisins se sont parlé ce matin. (Hai người hàng xóm đã nói chuyện với nhau sáng nay.)
  • Động từ tự động (nghĩa được nói):
    • Le français se parle dans plusieurs pays d'Afrique. (Tiếng Pháp được nóinhiều quốc gia châu Phi.)
    • Dans cette région, un dialecte ancien se parle encore. (Ở vùng này, một phương ngữ cổ vẫn được nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se parler à soi-même": tự nói với chính mình, độc thoại.
    • Il a l'habitude de se parler à lui-même quand il réfléchit. (Anh ấy thói quen tự nói với chính mình khi suy nghĩ.)
  • "se parler comme à un chien": nói chuyện với ai đó một cách thô lỗ, trịch thượng.
    • Il ne faut pas se parler comme à un chien, même en colère. (Không nên nói chuyện với nhau một cách thô lỗ, ngay cả khi giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parler (v.t, v.i): nói, nói chuyện (động từ thường).
    • Parler français (nói tiếng Pháp), parler à quelqu'un (nói với ai đó).
  • Parlement (n.m): sự nói chuyện, cuộc đàm phán; nghị viện.
  • Parleur, parleuse (n): người nói, người hay nói.
Từ đồng nghĩa
  • Discuter (avec quelqu'un): thảo luận, trò chuyện (với ai đó).
  • Communiquer: giao tiếp.
  • Échanger (des paroles): trao đổi (lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự động "se parler", nhưng liên quan đến động từ gốc "parler") - Parler de: nói về, bàn về. - De quoi parlez-vous ? (Các bạn đang nói về chuyện vậy?) - Parler à: nói với, nói chuyện với (một người). - Je dois lui parler. (Tôi phải nói chuyện với anh ấy.)

Thành ngữ liên quan
  • Cela ne se parle pas: Điều đó không nên được nhắc đến/nói ra ( tế nhị, xấu hổ).
    • Dans cette famille, les problèmes d'argent, cela ne se parle pas. (Trong gia đình này, những vấn đề tiền bạcđiều không nên nhắc đến.)
  • Se parler comme dans un moulin: Nói liên tục, nói nhiều không ngừng.
    • Quand elles sont ensemble, elles se parlent comme dans un moulin. (Khi họcùng nhau, họ nói chuyện liên tục không ngừng.)
tự động từ
  1. nói với nhau
    • Ils ne se parlent plus
      họ không nói với nhau nữa
  2. được nói
    • L'anglais se parle aux Etats-Unis
      tiếng Anh được nóiHoa Kỳ